Kế hoạch bài dạy Toán 2 - Tuần 19 - Năm học 2026-2027 (Tích hợp Năng lực số và AI)

docx 20 trang Mạnh Bích 10/09/2026 40
Bạn đang xem tài liệu "Kế hoạch bài dạy Toán 2 - Tuần 19 - Năm học 2026-2027 (Tích hợp Năng lực số và AI)", để tải tài liệu gốc về máy bạn click vào nút DOWNLOAD ở trên
 Biên soạn: Lop2.vn 
 KẾ HOẠCH BÀI DẠY
 BÀI 37. PHÉP NHÂN
 Trường: ................................ Giáo viên: ................................
 Môn học: Toán Lớp: 2........ Năm học: 2026-2027
 Tuần: 19 Số tiết: 1 Thời lượng: 35 phút
 Ngày soạn: .... / .... / ........ Ngày dạy: .... / .... / ........
 Tiết 91 — Bài 37, tiết 1 — SGK tập 2, trang 4–5
I. YÊU CẦU CẦN ĐẠT
- Nhận ra các nhóm có số lượng bằng nhau; đọc, viết phép nhân từ tổng các số hạng bằng nhau và 
chuyển ngược lại.
- Tính được kết quả phép nhân trong bài bằng phép cộng hoặc đếm nhóm; giải thích được số đồ vật 
mỗi nhóm và số nhóm.
- Trao đổi cách đếm, kiểm lại khi bạn có kết quả khác; viết số cẩn thận.
- [2.C1.1] (Đặc điểm chính của AI): Nêu được dữ liệu là những ví dụ hình ảnh và thông tin con người 
cung cấp để dạy AI qua hai cách xếp cam.
II. ĐỒ DÙNG DẠY HỌC
- GV: tranh SGK ANH-206–209; 6 vật đếm và 3 vòng giấy để xếp cam; thẻ thông tin A/B ghi trong 
hoạt động tích hợp.
- HS: SGK tập 2, bảng con, vở; mỗi cặp 15 que tính. Không cần tài khoản hay kết nối AI.
III. CÁC HOẠT ĐỘNG DẠY HỌC CHỦ YẾU
 Hoạt động của giáo viên Hoạt động của học sinh
 1. Khởi động — nhận ra các số hạng bằng nhau (3 phút)
 Tính tổng sau và cho biết các số hạng có gì giống nhau.
 4 + 4 + 4 =  
 Cho HS làm bảng con, hỏi: “Có mấy số 4? Mỗi 4 + 4 + 4 = 12
 số hạng có bằng nhau không?” Dùng ba nhóm, Có ba số hạng, mỗi số hạng đều bằng 4; chỉ từng 
 mỗi nhóm 4 que, nếu HS đếm nhầm. nhóm để giải thích.
 Kết nối: có cách viết gọn tổng có các số hạng 
 bằng nhau.
 Nhận xét, đánh giá: Nhận ra 3 nhóm bằng nhau và tổng 12; chưa yêu cầu HS biết kí hiệu phép 
 nhân.
 1 Biên soạn: Lop2.vn 
 Hoạt động của giáo viên Hoạt động của học sinh
 2. Khám phá a — mỗi đĩa có 2 quả cam (8 phút)
 Mỗi đĩa có 2 quả cam. Có 3 đĩa như vậy. Hỏi có tất cả mấy quả cam? Viết phép cộng rồi viết gọn 
 bằng phép nhân.
 Ba đĩa cam — SGK tập 2, tr.4.
 Đặt 2 vật vào mỗi vòng giấy, làm đủ 3 vòng. Nêu: mỗi đĩa 2 quả, có 3 đĩa; đếm 2, 4, 6. Đọc 
 Cho HS chỉ một đĩa rồi chỉ cả 3 đĩa; hỏi hai dữ “Hai nhân ba bằng sáu”.
 kiện riêng. Viết phép nhân và trả lời: có tất cả 6 quả cam.
 Viết tổng, giới thiệu: 2 được lấy 3 lần, viết hai 
 nhân ba bằng sáu. Chỉ dấu nhân và cho HS viết 
 lại; chưa gọi tên thừa số, tích trước bài sau.
 2 + 2 + 2 = 6
 2 × 3 = 6
 Nhận xét, đánh giá: HS gắn số 2 với số cam mỗi đĩa, số 3 với số đĩa; sửa nhầm thành phép cộng 
 hai dữ kiện bằng thao tác xếp lại.
 3. Khám phá b, c — đổi cách xếp cam (5 phút)
 Mỗi đĩa có 3 quả cam, có 2 đĩa. Viết tổng và phép nhân. So sánh với cách xếp ở câu a.
 Hai đĩa cam — SGK tập 2, tr.4.
 Xếp lại đúng 6 vật đếm thành 2 nhóm, mỗi 3 + 3 = 6
 nhóm 3. Hỏi số cam mỗi đĩa và số đĩa đã đổi ra 3 × 2 = 6
 sao.
 2 × 3 = 3 × 2
 Chốt hai cách xếp đều có 6 quả, nhưng số cam 
 Đọc “Ba nhân hai bằng sáu”; chỉ được 3 quả ở 
 mỗi đĩa và số đĩa khác nhau; chỉ so sánh trường 
 mỗi đĩa và 2 đĩa.
 hợp này, không buộc thuộc quy tắc đổi chỗ thừa 
 số.
 Nhận xét, đánh giá: Không lấy việc hai kết quả bằng nhau thay cho lời giải thích về cách chia 
 nhóm.
 2 Biên soạn: Lop2.vn 
 Hoạt động của giáo viên Hoạt động của học sinh
 4. Bài 1a — đếm hoa theo chậu (6 phút)
 Điền số còn thiếu. Tranh trái: 5 chậu, mỗi chậu 2 bông. Tranh phải: 2 chậu, mỗi chậu 5 bông.
 Hai cách trồng hoa — SGK tập 2, tr.5.
 2 + 2 + 2 + 2 + 2 =   ; 2 ×   =  
 5 + 5 =   ; 5 ×   =  
 Cho cặp HS lần lượt chỉ số bông trong một chậu 2 + 2 + 2 + 2 + 2 = 10 ; 2 × 5 = 10
 và đếm số chậu; mỗi em làm một tranh rồi đổi 5 + 5 = 10 ; 5 × 2 = 10
 vở kiểm.
 Khi HS điền 10 vào chỗ số chậu, yêu cầu đọc lại 
 “2 được lấy mấy lần?”.
 Nhận xét, đánh giá: Điền đúng số lần lấy và tổng số hoa ở cả hai tranh; nêu được căn cứ đếm.
 5. Bài 1b — chuyển phép nhân thành tổng (4 phút)
 Viết mỗi phép nhân thành tổng các số hạng bằng nhau rồi tính.
 3 × 5 =   +   +   +   +   =  
 5 × 3 =   +   +   =  
 Hỏi: “Dòng thứ nhất lấy số nào, mấy lần?” Cho 3 × 5 = 3 + 3 + 3 + 3 + 3 = 15
 HS viết độc lập. Dòng thứ hai làm tương tự rồi 5 × 3 = 5 + 5 + 5 = 15
 kiểm số số hạng.
 HS còn nhầm dùng 15 que xếp thành 5 nhóm 3 
 hoặc 3 nhóm 5, không học thuộc kết quả trước 
 khi hiểu.
 Nhận xét, đánh giá: Hai tổng đều đúng số hạng và số lần; giải thích vì sao cùng được 15.
 3

Tài liệu đính kèm:

  • docxke_hoach_bai_day_toan_2_tuan_19_nam_hoc_2026_2027_tich_hop_n.docx