Kế hoạch bài dạy Toán 2 - Tuần 26 - Năm học 2026-2027 (Tích hợp Năng lực số và AI)

docx 20 trang Mạnh Bích 10/09/2026 40
Bạn đang xem tài liệu "Kế hoạch bài dạy Toán 2 - Tuần 26 - Năm học 2026-2027 (Tích hợp Năng lực số và AI)", để tải tài liệu gốc về máy bạn click vào nút DOWNLOAD ở trên
 Biên soạn: Lop2.vn 
 KẾ HOẠCH BÀI DẠY
 BÀI 52. VIẾT SỐ THÀNH TỔNG CÁC TRĂM, CHỤC, ĐƠN VỊ — TIẾT 2
 Trường: ................................ Giáo viên: ................................
 Môn học: Toán Lớp: 2........ Năm học: 2026-2027
 Tuần: 26 Số tiết: 1 Thời lượng: 35 phút
 Ngày soạn: .... / .... / ........ Ngày dạy: .... / .... / ........
 Tiết 126 — Luyện tập — SGK tập 2, trang 56–57
I. YÊU CẦU CẦN ĐẠT
- Đọc, viết số có ba chữ số từ cấu tạo hàng; viết số thành tổng trăm, chục, đơn vị và điền phần còn 
thiếu.
- Vận dụng cách gộp 100 và 10 để xác định số đồng vàng còn lại.
- Bày tỏ nghề mình yêu thích nếu muốn; lắng nghe và tôn trọng lựa chọn khác của bạn.
II. ĐỒ DÙNG DẠY HỌC
- GV: ANH-316–319; thẻ số và tổng của Bài 2; một hộp ghi 100, một túi ghi 10, bảy thẻ đồng vàng.
- HS: bảng con, vở; thẻ Đ/S hoặc bút để nối.
III. CÁC HOẠT ĐỘNG DẠY HỌC CHỦ YẾU
 Hoạt động của giáo viên Hoạt động của học sinh
 1. Khởi động — giữ đúng giá trị hàng (3 phút)
 Viết 408 thành tổng. Giải thích chữ số 4 có giá trị bao nhiêu.
 HS viết cá nhân; nếu viết tổng của 40 và 8, đặt 4 408 = 400 + 8
 vào cột Trăm để tự sửa. 4 ở hàng trăm nên có giá trị 400; không phải 40.
 Nhận xét, đánh giá: Đúng tổng và giá trị chữ số.
 1 Biên soạn: Lop2.vn 
 Hoạt động của giáo viên Hoạt động của học sinh
 2. Bài 1 — đọc số trên thẻ nghề nghiệp (8 phút)
 Đọc, viết số từ các thẻ: a) 4 trăm, 7 chục, 1 đơn vị; b) 2 trăm, 5 chục, 9 đơn vị; c) 5 trăm, 0 chục, 5 
 đơn vị; d) 8 trăm, 9 chục, 0 đơn vị.
 Hai hình a, b — SGK tập 2, tr.56.
 Hai hình c, d — SGK tập 2, tr.57.
 Sau khi làm số, em có thể nói một nghề mình yêu thích và một điều em thích ở nghề đó; cũng có thể 
 nói “em chưa chọn”.
 Dành 5 phút đọc/viết bốn số, 2 phút trao đổi theo a) 471: bốn trăm bảy mươi mốt. b) 259: hai trăm 
 cặp, 1 phút chốt. Với c/d, hỏi chữ số 0 phải ở cột năm mươi chín.
 nào. c) 505: năm trăm linh năm. d) 890: tám trăm 
 Gợi tên nghề trong tranh: bác sĩ, lính cứu hỏa, chín mươi.
 hải quân, phi hành gia. Mời vài ý kiến tự Ví dụ lời nói: “Em thích làm bác sĩ vì muốn giúp 
 nguyện; không xếp hạng nghề, không ép chọn người bệnh.” Bạn đáp: “Mình nghe ý kiến của 
 theo giới hay hoàn cảnh gia đình. bạn”; có thể chọn nghề khác hoặc chưa chọn.
 Nhận xét, đánh giá: Đủ bốn số/cách đọc; 505 giữ 0 chục, 890 giữ 0 đơn vị. Tôn trọng quyền bày tỏ 
 hoặc chưa chọn.
 2 Biên soạn: Lop2.vn 
 Hoạt động của giáo viên Hoạt động của học sinh
 3. Bài 2 — đưa đủ sáu thùng lên tàu (8 phút)
 Sáu thùng: 351, 315, 150, 350, 135, 305. Nối mỗi thùng với tàu có tổng bằng số trên thùng; mẫu 150 
 đã nối.
 Sáu thùng và sáu tàu — SGK tập 2, tr.57.
 100 + 50 100 + 30 + 5
 300 + 50 + 1 300 + 5
 300 + 10 + 5 300 + 50
 Hai em đổi vai đọc số/đọc tổng, nối rồi kiểm 150 = 100 + 50; 135 = 100 + 30 + 5
 không bỏ thùng hoặc dùng nhầm tàu. Phân biệt 351 = 300 + 50 + 1; 305 = 300 + 5
 315 và 351 ở chục/đơn vị; 305 không có chục lẻ.
 315 = 300 + 10 + 5; 350 = 300 + 50
 Nhận xét, đánh giá: Đủ sáu kết quả, mỗi thùng một tàu.
 4. Bài 3 — tìm phần còn thiếu (6 phút)
 Điền số vào bốn dấu hỏi.
 993 = 900 + 90 + ? 503 = ? + 3
 514 = ? + 10 + 4 904 = 900 + ?
 HS tách số theo hàng trước khi điền. Với 514 và 993 = 900 + 90 + 3; 503 = 500 + 3
 503, nhắc ô cần giá trị hàng trăm 500, không chỉ 514 = 500 + 10 + 4; 904 = 900 + 4
 chữ số 5.
 Nhận xét, đánh giá: Đủ bốn ô: 3, 500, 500, 4 theo thứ tự đọc từng cột.
 3

Tài liệu đính kèm:

  • docxke_hoach_bai_day_toan_2_tuan_26_nam_hoc_2026_2027_tich_hop_n.docx